wolf fish

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sói: "wolf fish" một loài cá biển lớn, hung dữ, sốngvùng biển sâu phía Bắc, hàm răng khỏe không vây bụng. Loài này thường được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • ( sói được biết đến với hành vi hung dữ của .)
  • (Ngư dân đã bắt được một con sói lớn gần Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wolf fish": (nghĩa bóng) chỉ một người hung dữ hoặc thô lỗ.
    • He acts like a wolf fish when he's angry. (Anh ta hành xử như một con sói khi tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf eel (danh từ): một loài giống sói nhưng thuộc họ lươn.
    • The wolf eel is often mistaken for the wolf fish. ( sói biển thường bị nhầm với sói.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea wolf: tên gọi khác của sói.
  • Anarhichas lupus: tên khoa học của loài sói phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "wolf fish".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wolf fish".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wolf fish"

wolf fish
A wolf fish swims among rocks on the ocean floor.